Trong cuộc chạy đua trí tuệ nhân tạo (AI) hiện nay, các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) đang tiêu tốn lượng điện năng khổng lồ, khiến các trung tâm dữ liệu toàn cầu đứng trước nguy cơ quá tải.
Để giải quyết “cơn khát” năng lượng này, một hướng đi đột phá đã trỗi dậy: Neuromorphic Engineering (Kỹ thuật Kỹ nghệ Thần kinh). Đây không chỉ là sự cải tiến phần mềm, mà là một cuộc cách mạng về phần cứng nhằm tái định nghĩa cách máy tính suy nghĩ, học tập và tồn tại.
1. Tổng quan về Neuromorphic Engineering: Từ Ý Tưởng Đến Thực Tại
1.1. Khái niệm Neuromorphic Computing: Khi Chip Máy Tính Mô Phỏng Bộ Não
Neuromorphic Engineering là lĩnh vực thiết kế các hệ thống điện tử mô phỏng cấu trúc lý–hóa của hệ thần kinh sinh học. Khác với kiến trúc von Neumann truyền thống (nơi CPU và bộ nhớ tách biệt), chip neuromorphic tích hợp tính toán và lưu trữ ngay tại các “neuron” và “synapse” nhân tạo.
Nguyên lý cốt lõi của công nghệ này là Spiking Neural Networks (SNN). Thay vì xử lý dữ liệu liên tục và tốn điện, các chip này hoạt động dựa trên sự kiện (event-driven). Chỉ khi có một “xung” (spike) dữ liệu đạt ngưỡng, neuron mới kích hoạt và tiêu thụ năng lượng.
1.2. Lịch sử hình thành: Từ Carver Mead đến kỷ nguyên Intel Loihi 2
Khái niệm này được giáo sư Carver Mead đề xuất vào cuối những năm 1980. Sau nhiều thập kỷ nghiên cứu âm thầm, đến năm 2025–2026, thế giới đã chứng kiến những bước nhảy vọt:
- Intel Loihi 2 & Hala Point: Các kiến trúc chip cho phép mô phỏng hàng tỷ neuron với độ trễ cực thấp.
- Sự trỗi dậy của Hybrid AI: Kết hợp giữa silicon truyền thống và các vật liệu sinh học hữu cơ.
2. So Sánh Kiến Trúc Neuromorphic: Silicon AI truyền thống vs Organic AI
Sự phân cực trong ngành kỹ nghệ thần kinh hiện nay chia thành hai nhánh chính, và xu hướng năm 2026 đang hướng tới sự kết hợp của cả hai.
2.1. Neuromorphic Silicon: Sức mạnh từ các dòng Chip Intel và IBM
Silicon vẫn là nền tảng vững chắc nhất. Các dòng chip như Intel Loihi 2 đạt mật độ 1 triệu neuron trên mỗi chip.
- Cơ chế: Sử dụng các cổng logic để mô phỏng hành vi của neuron sinh học.
- Ưu điểm: Độ bền cao, quy trình sản xuất (Fab) đã hoàn thiện, dễ dàng tích hợp vào các hệ thống máy tính hiện có.
2.2. Organic Neuromorphic: Cuộc cách mạng từ vật liệu Polymer sinh học
Một nhánh mới đầy tiềm năng là sử dụng các vật liệu hữu cơ dẫn điện như PEDOT:PSS.
- Đặc điểm: Các synapse hữu cơ có khả năng thay đổi độ dẫn điện dựa trên dòng ion, mô phỏng chính xác cơ chế ghi nhớ của não người.
- Khả năng: Có thể cấy ghép trực tiếp vào cơ thể người trong các hệ Brain–Machine Interface nhờ tính tương thích sinh học cao.
2.3. Hệ thống Hybrid Silicon–Organic: Tương lai của trí tuệ nhân tạo lai
Theo các nghiên cứu công bố trên arXiv năm 2026, các hệ thống lai đang được thử nghiệm mạnh mẽ. Trong mô hình này, silicon đảm nhiệm truyền tải tín hiệu tốc độ cao (I/O), trong khi các lớp vật liệu hữu cơ chịu trách nhiệm học tập và thích nghi (plasticity). Cách tiếp cận này giúp hệ thống giảm tới 90% điện năng tiêu thụ so với chip neuromorphic thuần silicon.
![]()
3. Tại sao Neuromorphic Engineering là “Chén Thánh” của tiết kiệm năng lượng?
3.1. Benchmark hiệu suất 2026: Neuromorphic vs GPU/TPU
Dưới đây là bảng so sánh dựa trên các benchmark thực tế năm 2026:
| Tiêu chí | AI Truyền thống (Nvidia B200) | Chip Neuromorphic (Loihi 2 / VNU-AI) |
| Năng lượng tiêu thụ | ~700W – 1000W | 10mW – 2W |
| Cơ chế hoạt động | Liên tục (Always-on) | Theo sự kiện (Event-driven) |
| Độ trễ xử lý | Mili giây (ms) | Micro giây (µs) |
| Khả năng học tập | Cần training lại từ đầu | Học tại chỗ (On-chip learning) |
3.2. Ứng dụng Edge AI: Đưa trí tuệ nhân tạo vào thiết bị cầm tay
Nhờ hiệu quả năng lượng vượt trội, Neuromorphic Engineering là chìa khóa cho Edge AI. Các robot tự hành có thể xử lý hình ảnh phức tạp hoàn toàn offline mà không cần kết nối cloud; trong khi đó, các thiết bị đeo y tế có thể phát hiện và cảnh báo cơn đau tim trước khoảng 5 phút chỉ với một viên pin cúc áo.
4. Neuromorphic Engineering tại Việt Nam: Điểm sáng từ ĐHQG Hà Nội (VNU)
Việt Nam không đứng ngoài cuộc chơi này. Theo các báo cáo từ Đại biểu Nhân dân và các hội thảo khoa học đầu năm 2026, Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU) đã đạt được những bước tiến quan trọng:
- Thiết kế chip AI chuyên dụng:
Đội ngũ nghiên cứu tại VNU đã công bố kiến trúc chip AI tối ưu cho tiếng Việt và các bài toán nông nghiệp thông minh. - Hợp tác quốc tế:
Kết nối với các trung tâm nghiên cứu tại Ấn Độ (IISc) và châu Âu để phát triển các cảm biến thần kinh (neuromorphic sensors) có khả năng tự thích nghi với môi trường khí hậu nhiệt đới. - Mục tiêu:
Đưa Việt Nam trở thành trung tâm cung ứng các giải pháp AI tiết kiệm năng lượng cho khu vực Đông Nam Á.
5. Thách thức và rào cản đạo đức của Kỹ nghệ Thần kinh
Mặc dù có tiềm năng khổng lồ, lĩnh vực này vẫn đang đối mặt với ba rào cản lớn:
- Phần mềm:
Hiện vẫn chưa tồn tại một “hệ điều hành” chung cho chip neuromorphic. Việc lập trình Spiking Neural Networks (SNN) phức tạp hơn đáng kể so với mạng thần kinh truyền thống. - Sản xuất:
Quá trình tích hợp vật liệu hữu cơ lên nền silicon (bio-integration) đòi hỏi điều kiện phòng sạch và kiểm soát quy trình cực kỳ nghiêm ngặt. - Đạo đức:
Theo EU AI Act 2026, việc phát triển các hệ thống máy tính có cấu trúc ngày càng giống não người cần được giám sát chặt chẽ nhằm tránh vi phạm quyền liên quan đến ý thức và dữ liệu sinh học.

6. Dự báo tương lai: Thị trường đến năm 2027
Thị trường Neuromorphic Computing được dự báo sẽ bùng nổ mạnh mẽ trong 24 tháng tới:
- Quy mô:
Chạm ngưỡng 50 tỷ USD vào cuối năm 2027. - Đột phá:
Sự xuất hiện của các “Neural Engine” tích hợp sẵn trong điện thoại thông minh, cho phép trợ lý ảo hoạt động hoàn toàn offline mà vẫn tiết kiệm pin.
7. Những câu hỏi thường gặp về Neuromorphic Engineering (FAQ)
Q: Chip neuromorphic có thay thế hoàn toàn GPU không?
A:
Không hẳn. GPU vẫn là lựa chọn tối ưu cho việc huấn luyện các mô hình lớn (training). Tuy nhiên, đối với tác vụ suy luận (inference) trên thiết bị nhỏ, chip neuromorphic vượt trội hơn hẳn.
Q: Tại sao gọi là “Kỹ nghệ thần kinh”?
A:
Vì đây không chỉ là điện tử học, mà là sự giao thoa của sinh học, vật lý và khoa học máy tính nhằm tái tạo cơ chế hoạt động của hệ thần kinh sinh học.
Q: Người dùng phổ thông có được hưởng lợi gì không?
A:
Có. Thời lượng pin thiết bị có thể tăng gấp nhiều lần nếu các tác vụ AI như lọc tiếng ồn, nhận diện khuôn mặt hay xử lý giọng nói được thực hiện bằng chip neuromorphic thay vì GPU truyền thống.
Sau khi phân tích sâu về kỹ thuật, bạn có muốn tôi thiết kế một sơ đồ chi tiết mô tả luồng trao đổi dữ liệu (spike-flow) bên trong một chip neuromorphic cụ thể không?